president fillmore

Định nghĩa

Danh từ riêng: Tổng thống Fillmore, tên gọi chỉ một người cụ thể: Millard Fillmore, người từng giữ chức Phó Tổng thống Hoa Kỳ trở thành Tổng thống thứ 13 của Hoa Kỳ sau khi Tổng thống Zachary Taylor qua đời khi đang tại nhiệm (1800-1874).

dụ sử dụng
  • (Tổng thống Fillmore Tổng thống thứ 13 của Hoa Kỳ.)
  • (Tôi đã đọc một cuốn tiểu sử về cuộc đời của Tổng thống Fillmore.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The presidency of President Fillmore": nhiệm kỳ tổng thống của Tổng thống Fillmore.

    • The presidency of President Fillmore was marked by the Compromise of 1850. (Nhiệm kỳ tổng thống của Tổng thống Fillmore được đánh dấu bằng Thỏa hiệp 1850.)
  • "Fillmore's term": nhiệm kỳ của Fillmore.

    • Fillmore's term as president lasted from 1850 to 1853. (Nhiệm kỳ của Fillmore với tư cách tổng thống kéo dài từ 1850 đến 1853.)
Biến thể từ gần giống
  • Fillmore (danh từ riêng): tên họ của người, thường dùng để chỉ Millard Fillmore.

    • Fillmore was a member of the Whig Party. (Fillmore thành viên của Đảng Whig.)
  • Millard Fillmore (danh từ riêng): tên đầy đủ của vị tổng thống này.

    • Millard Fillmore was born in New York. (Millard Fillmore sinh raNew York.)
Từ đồng nghĩa
  • 13th President of the United States: Tổng thống thứ 13 của Hoa Kỳ.
  • Millard Fillmore: tên đầy đủ của ông.
Các cụm từ liên quan
  • "President Fillmore's legacy": di sản của Tổng thống Fillmore.
    • Historians often debate President Fillmore's legacy regarding slavery. (Các nhà sử học thường tranh luận về di sản của Tổng thống Fillmore liên quan đến chế độ nô lệ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Fillmore's Compromise": Thỏa hiệp Fillmore, ám chỉ các chính sách của ông trong Thỏa hiệp 1850.
    • Fillmore's Compromise was an attempt to prevent the Civil War. (Thỏa hiệp Fillmore một nỗ lực nhằm ngăn chặn Nội chiến.)